Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ |
07:30 | Cerro Largo | vs | Defensa Y Justicia | -0.98
0.25
0.84 | 0.82
2.00
0.99 | 3.13
2.83
2.12 | Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ |
Cerro Largo |
vs |
Defensa Y Justicia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.98
0.25
0.84 | 0.82
2.00
0.99 | 3.13 | 0.60
0.25
-0.80 | 0.73
0.75
-0.93 | 4.0 | 0.67
0.25
-0.78 | -0.36
1.75
0.24 | 3.85 | -0.80
0.00
0.70 | -0.10
0.75
0.03 | 17 |
| |
09:00 | Mushuc Runa | vs | Palestino | 0.81
-0.75
-0.95 | 0.92
2.50
0.90 | 1.53
3.50
4.85 | Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ |
Mushuc Runa |
vs |
Palestino |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
-0.75
-0.95 | 0.92
2.50
0.90 | 1.53 | 0.83
-0.25
0.97 | 0.90
1.00
0.90 | 2.17 | 0.94
-0.75
0.96 | 0.92
2.50
0.96 | 1.73 | 0.90
-0.25
0.98 | 0.92
1.00
0.96 | 2.26 |
| |
|
15:35 | Brisbane Roar | vs | Macarthur FC | 0.79
0.00
-0.94 | 0.88
3.00
0.95 | 2.33
3.78
2.81 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Brisbane Roar |
vs |
Macarthur FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.00
-0.94 | 0.88
3.00
0.95 | 2.33 | 0.80
0.00
-0.97 | 0.96
1.25
0.87 | 2.77 |
| |
|
23:30 | Karlsruher SC | vs | Hannover | 0.88
0.25
0.97 | 0.85
2.75
0.98 | 2.97
3.56
2.31 | Giải hạng Nhì Đức |
Karlsruher SC |
vs |
Hannover |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
0.25
0.97 | 0.85
2.75
0.98 | 2.97 | -0.87
0.00
0.70 | -0.92
1.25
0.75 | 3.5 | -0.78
0.00
0.67 | 0.89
2.75
0.98 | 2.98 | -0.85
0.00
0.72 | -0.90
1.25
0.77 | 3.5 |
| |
23:30 | Eintracht Braunschweig | vs | Paderborn | 0.92
0.50
0.93 | 0.84
2.50
0.99 | 3.86
3.63
1.95 | Giải hạng Nhì Đức |
Eintracht Braunschweig |
vs |
Paderborn |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
0.50
0.93 | 0.84
2.50
0.99 | 3.86 | 0.81
0.25
-0.98 | 0.79
1.00
-0.96 | 3.94 | 0.94
0.50
0.95 | 0.86
2.50
-0.99 | 3.85 | 0.83
0.25
-0.96 | 0.81
1.00
-0.94 | 3.95 |
| |
|
23:00 | Nizhny Novgorod | vs | Orenburg | 0.86
-0.25
0.99 | 1.00
2.50
0.83 | 2.17
3.33
3.08 | Giải Ngoại hạng Nga |
Nizhny Novgorod |
vs |
Orenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
-0.25
0.99 | 1.00
2.50
0.83 | 2.17 | -0.91
-0.25
0.69 | 0.91
1.00
0.89 | 2.65 | 0.87
-0.25
-0.98 | -0.98
2.50
0.85 | 2.17 | -0.85
-0.25
0.69 | 0.93
1.00
0.91 | 2.65 |
| |
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
15:30 | Heidelberg United | vs | Green Gully | 0.94
-0.75
0.82 | 0.90
2.75
0.86 | 1.74
3.56
3.78 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Heidelberg United |
vs |
Green Gully |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.75
0.82 | 0.90
2.75
0.86 | 1.74 | 0.86
-0.25
0.88 | -0.92
1.25
0.66 | 2.26 |
| |
15:30 | Melbourne Knights | vs | Preston Lions | 0.85
0.25
0.91 | 0.75
3.00
1.00 | 2.75
3.56
2.12 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Melbourne Knights |
vs |
Preston Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.85
0.25
0.91 | 0.75
3.00
1.00 | 2.75 | -0.98
0.00
0.72 | 0.83
1.25
0.91 | 3.08 |
| |
15:30 | St George Saints | vs | Central Coast II | 0.86
-0.50
0.94 | 0.79
3.00
0.99 | 1.73
3.94
3.56 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
St George Saints |
vs |
Central Coast II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
-0.50
0.94 | 0.79
3.00
0.99 | 1.73 | 0.92
-0.25
0.88 | 0.83
1.25
0.93 | 2.26 | 0.88
-0.50
0.96 | -0.93
3.25
0.75 | 1.88 | 0.94
-0.25
0.90 | 0.86
1.25
0.96 | 2.31 |
| |
15:45 | Monaro Panthers | vs | Cooma Tigers | 0.94
-0.25
0.74 | 0.91
3.25
0.77 | 2.07
3.63
2.60 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Monaro Panthers |
vs |
Cooma Tigers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.25
0.74 | 0.91
3.25
0.77 | 2.07 | 0.80
0.00
0.99 | 0.85
1.25
0.91 | 2.57 | 0.97
-0.25
0.77 | 0.98
3.25
0.76 | | | | |
| |
15:45 | Dandenong City | vs | Avondale Heights | 0.81
1.25
0.95 | 0.95
3.50
0.80 | 5.00
4.23
1.45 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Dandenong City |
vs |
Avondale Heights |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
1.25
0.95 | 0.95
3.50
0.80 | 5.0 | 0.77
0.50
0.97 | 1.00
1.50
0.74 | 4.33 |
| |
16:00 | Hellenic Athletic | vs | Darwin Olympic | 0.81
0.00
0.87 | 0.82
3.25
0.86 | 2.32
3.38
2.40 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Hellenic Athletic |
vs |
Darwin Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
0.00
0.87 | 0.82
3.25
0.86 | 2.32 | 0.86
0.00
0.80 | 0.74
1.25
0.92 | 2.88 |
| |
16:00 | Broadmeadow Magic | vs | Adamstown Rosebuds | -0.99
-3.00
0.69 | 0.93
4.50
0.77 | 1.04
9.25
13.75 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Broadmeadow Magic |
vs |
Adamstown Rosebuds |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.99
-3.00
0.69 | 0.93
4.50
0.77 | 1.04 | 0.85
-1.25
0.85 | -0.98
2.00
0.67 | 1.31 | -0.96
-3.00
0.72 | 0.96
4.50
0.80 | | 0.88
-1.25
0.88 | -0.94
2.00
0.70 | |
| |
16:00 | Campbelltown City | vs | Adelaide Comets | 0.91
-0.50
0.79 | 0.82
3.00
0.88 | 1.90
3.44
3.08 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Campbelltown City |
vs |
Adelaide Comets |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.91
-0.50
0.79 | 0.82
3.00
0.88 | 1.9 | -0.98
-0.25
0.67 | 0.91
1.25
0.79 | 2.46 |
| |
16:00 | Adelaide Raiders | vs | Playford City | 0.64
0.00
-0.94 | 0.87
3.25
0.83 | 2.10
3.50
2.64 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Adelaide Raiders |
vs |
Playford City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.64
0.00
-0.94 | 0.87
3.25
0.83 | 2.1 | 0.71
0.00
0.98 | 0.77
1.25
0.92 | 2.66 |
| |
16:30 | Hume City | vs | Oakleigh Cannons | 0.77
0.75
0.98 | 0.75
3.00
1.00 | 3.70
3.63
1.75 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Hume City |
vs |
Oakleigh Cannons |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.77
0.75
0.98 | 0.75
3.00
1.00 | 3.7 | 0.84
0.25
0.90 | 0.89
1.25
0.85 | 4.0 |
| |
16:30 | Adelaide United U21 | vs | North Eastern MetroStars | 0.89
0.75
0.81 | 0.78
3.50
0.92 | 3.56
3.78
1.66 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Adelaide United U21 |
vs |
North Eastern MetroStars |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
0.75
0.81 | 0.78
3.50
0.92 | 3.56 | 0.89
0.25
0.81 | 0.96
1.50
0.73 | 4.0 |
| |
16:45 | Adelaide City | vs | Modbury Jets | 0.87
-0.50
0.83 | 0.98
3.00
0.72 | 1.86
3.38
3.22 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Adelaide City |
vs |
Modbury Jets |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
-0.50
0.83 | 0.98
3.00
0.72 | 1.86 | 1.00
-0.25
0.69 | -0.99
1.25
0.68 | 2.45 |
| |
16:45 | West Torrens Birkalla | vs | White City Woodville | 0.63
0.00
-0.93 | 0.69
3.00
-0.99 | 2.06
3.56
2.64 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
West Torrens Birkalla |
vs |
White City Woodville |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.63
0.00
-0.93 | 0.69
3.00
-0.99 | 2.06 | 0.72
0.00
0.97 | 0.81
1.25
0.89 | 2.71 | 0.84
0.00
0.92 | 0.86
3.25
0.90 | 2.34 | | | |
| |
18:00 | Mindil Aces | vs | Uni Azzurri | 0.88
-2.00
0.80 | 0.77
4.25
0.91 | 1.22
6.00
6.50 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Mindil Aces |
vs |
Uni Azzurri |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-2.00
0.80 | 0.77
4.25
0.91 | 1.22 | 0.71
-0.75
0.95 | 0.72
1.75
0.94 | 1.55 |
| |
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
08:00 | Correcaminos | vs | Atlante | 1.00
1.00
0.85 | 0.79
2.75
-0.97 | 4.85
4.00
1.47 | Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
Correcaminos |
vs |
Atlante |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 1.00
1.00
0.85 | 0.79
2.75
-0.97 | 4.85 | -0.85
0.25
0.70 | -0.96
1.25
0.78 | 4.85 | 0.77
1.00
-0.88 | -0.90
2.75
0.78 | 4.6 | 0.97
0.25
0.93 | -0.62
1.25
0.50 | 5.2 |
| |
|
07:10 | Newells Old Boys | vs | Kimberley Mar Del Plata | 0.86
-1.25
0.94 | 0.90
2.25
0.86 | 1.33
4.12
8.00 | Cúp Quốc gia Argentina |
Newells Old Boys |
vs |
Kimberley Mar Del Plata |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
-1.25
0.94 | 0.90
2.25
0.86 | 1.33 | 0.89
-0.50
0.89 | -0.91
1.00
0.67 | 1.92 | -0.56
-1.25
0.44 | 0.42
0.75
-0.56 | 1.57 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
15:30 | Gungahlin United W | vs | Canberra W | 0.79
0.00
0.85 | 0.77
3.25
0.87 | 2.24
3.70
2.30 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
Gungahlin United W |
vs |
Canberra W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.00
0.85 | 0.77
3.25
0.87 | 2.24 | 0.80
0.00
0.83 | 0.69
1.25
0.94 | 2.7 |
| |
|
07:00 | Oriente Petrolero | vs | Universitario De Vinto | 0.85
-0.75
0.95 | 0.98
3.00
0.78 | 1.67
3.78
3.86 | Giải Hạng Nhất Bolivia |
Oriente Petrolero |
vs |
Universitario De Vinto |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.85
-0.75
0.95 | 0.98
3.00
0.78 | 1.67 | 0.75
-0.25
-0.97 | 1.00
1.25
0.76 | 2.16 |
| |
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh |
20:00 | Colchester U21 | vs | Swansea U21 | 0.81
1.25
0.98 | 0.97
3.75
0.79 | 4.57
4.70
1.45 | Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh |
Colchester U21 |
vs |
Swansea U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
1.25
0.98 | 0.97
3.75
0.79 | 4.57 | 0.82
0.50
0.96 | 0.91
1.50
0.85 | 4.33 |
| |
20:00 | Barnsley U21 | vs | Watford U21 | 0.88
-0.25
0.92 | 0.97
3.50
0.79 | 2.05
3.86
2.66 | Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh |
Barnsley U21 |
vs |
Watford U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-0.25
0.92 | 0.97
3.50
0.79 | 2.05 | 0.69
0.00
-0.92 | -0.98
1.50
0.73 | 2.52 |
| |
|
19:00 | Werder Bremen II | vs | Holstein Kiel II | 0.98
-1.50
0.68 | 0.92
3.75
0.74 | 1.35
4.85
5.17 | Giải Khu vực Đức |
Werder Bremen II |
vs |
Holstein Kiel II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.98
-1.50
0.68 | 0.92
3.75
0.74 | 1.35 | 0.82
-0.50
0.88 | 0.88
1.50
0.82 | 1.85 | -0.98
-1.50
0.72 | 0.96
3.75
0.78 | 1.42 | | | |
| |
23:30 | VfB Oldenburg | vs | Weiche Flensburg | 0.94
-0.75
0.72 | 0.85
2.75
0.81 | 1.73
3.56
3.50 | Giải Khu vực Đức |
VfB Oldenburg |
vs |
Weiche Flensburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.75
0.72 | 0.85
2.75
0.81 | 1.73 | 0.89
-0.25
0.81 | 0.65
1.00
-0.96 | 2.33 | 0.98
-0.75
0.76 | 0.89
2.75
0.85 | 1.78 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
23:00 | FKS Stal Mielec | vs | Cracovia Krakow | 0.86
0.00
0.99 | 0.83
2.50
1.00 | 2.42
3.27
2.61 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
FKS Stal Mielec |
vs |
Cracovia Krakow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
0.00
0.99 | 0.83
2.50
1.00 | 2.42 | 0.83
0.00
0.95 | 0.76
1.00
-0.98 | 3.04 | 0.88
0.00
-0.99 | 0.87
2.50
1.00 | 2.47 | 0.86
0.00
0.98 | 0.79
1.00
-0.95 | 3.05 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
21:30 | Otelul Galati | vs | CSMS Iasi | 0.98
-0.50
0.82 | 0.86
2.00
0.90 | 1.96
3.04
3.33 | Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
Otelul Galati |
vs |
CSMS Iasi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.98
-0.50
0.82 | 0.86
2.00
0.90 | 1.96 | -0.91
-0.25
0.69 | 0.79
0.75
0.97 | 2.6 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
21:30 | Al Kholood | vs | Al Taawoun Buraidah | 0.79
0.00
-0.97 | 0.79
2.50
-0.99 | 2.35
3.38
2.67 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Kholood |
vs |
Al Taawoun Buraidah |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.00
-0.97 | 0.79
2.50
-0.99 | 2.35 | 0.79
0.00
0.99 | 0.76
1.00
-0.98 | 2.98 | 0.81
0.00
-0.95 | 0.81
2.50
-0.97 | 2.38 | 0.82
0.00
-0.98 | 0.79
1.00
-0.95 | 2.98 |
| |
21:45 | Al Orubah | vs | Al Akhdoud | 1.00
0.00
0.82 | 0.97
2.50
0.83 | 2.66
3.27
2.42 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Orubah |
vs |
Al Akhdoud |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 1.00
0.00
0.82 | 0.97
2.50
0.83 | 2.66 | 0.96
0.00
0.82 | 0.89
1.00
0.89 | 3.33 |
| |
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
16:15 | Blacktown Spartans | vs | UNSW | 0.80
-0.25
0.86 | 0.68
3.00
0.97 | 2.01
3.56
2.52 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Blacktown Spartans |
vs |
UNSW |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
-0.25
0.86 | 0.68
3.00
0.97 | 2.01 | 0.72
0.00
-0.97 | 0.84
1.25
0.92 | 2.64 |
| |
16:30 | Moreland City | vs | Caroline Springs George Cross | 0.82
1.00
0.84 | 0.82
3.50
0.84 | 4.85
4.57
1.35 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Moreland City |
vs |
Caroline Springs George Cross |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
1.00
0.84 | 0.82
3.50
0.84 | 4.85 | 0.79
0.50
0.89 | 0.92
1.50
0.78 | 4.5 |
| |
16:30 | Bentleigh Greens | vs | Kingston City | 0.91
-2.00
0.75 | 0.82
3.50
0.84 | 1.19
5.35
7.00 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Bentleigh Greens |
vs |
Kingston City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.91
-2.00
0.75 | 0.82
3.50
0.84 | 1.19 | 0.85
-0.75
0.83 | 0.84
1.50
0.86 | 1.64 |
| |
16:30 | Northcote City | vs | Bulleen Lions | -0.91
-0.25
0.56 | 0.80
3.00
0.86 | 2.40
3.44
1.99 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Northcote City |
vs |
Bulleen Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.91
-0.25
0.56 | 0.80
3.00
0.86 | 2.4 | 0.97
0.00
0.61 | 0.77
1.25
0.85 | 3.04 |
| |
17:15 | Caboolture | vs | Southside Eagles | 0.78
-1.50
0.90 | 0.56
3.50
-0.88 | 1.30
4.85
5.35 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Caboolture |
vs |
Southside Eagles |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.78
-1.50
0.90 | 0.56
3.50
-0.88 | 1.3 | 0.91
-0.75
0.74 | 0.97
1.75
0.70 | 1.76 | 0.82
-1.50
0.94 | 0.60
3.50
-0.84 | 1.35 | 0.97
-0.75
0.79 | -0.98
1.75
0.74 | 1.72 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
21:00 | Umm Salal | vs | Al Wakra | 0.88
0.50
0.82 | 0.69
3.00
0.99 | 3.00
3.56
1.78 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Umm Salal |
vs |
Al Wakra |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
0.50
0.82 | 0.69
3.00
0.99 | 3.0 | 0.75
0.25
0.93 | 0.86
1.25
0.82 | 4.0 | 0.92
0.50
0.86 | 0.73
3.00
-0.97 | 3.15 | 0.80
0.25
0.98 | 0.90
1.25
0.86 | 4 |
| |
21:00 | Al Shahaniya | vs | Al Ahli Qatar | 0.72
0.75
0.98 | 0.78
3.00
0.90 | 3.27
3.44
1.73 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Shahaniya |
vs |
Al Ahli Qatar |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.72
0.75
0.98 | 0.78
3.00
0.90 | 3.27 | 0.82
0.25
0.86 | 0.92
1.25
0.75 | 4.5 | 0.76
0.75
-0.98 | 0.82
3.00
0.94 | 3.4 | 0.87
0.25
0.91 | 0.97
1.25
0.79 | 4.45 |
| |
23:15 | Al Arabi Qatar | vs | Al Gharafa | 0.96
0.50
0.74 | 0.72
3.25
0.96 | 3.22
3.63
1.71 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Arabi Qatar |
vs |
Al Gharafa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.96
0.50
0.74 | 0.72
3.25
0.96 | 3.22 | 0.85
0.25
0.83 | -0.95
1.50
0.61 | 4.0 | 1.00
0.50
0.78 | 0.76
3.25
1.00 | 3.35 | 0.90
0.25
0.88 | -0.90
1.50
0.66 | 4.05 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
20:50 | Dubba Al Husun | vs | Khor Fakkan | 0.76
0.25
0.92 | 0.71
2.75
0.97 | 2.67
3.33
2.05 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Dubba Al Husun |
vs |
Khor Fakkan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.76
0.25
0.92 | 0.71
2.75
0.97 | 2.67 | 0.92
0.00
0.73 | 0.99
1.25
0.68 | 3.22 |
| |
23:30 | Al Wahda (UAE) | vs | Al Nasr Dubai | 0.89
-0.75
0.79 | 0.84
3.00
0.84 | 1.63
3.56
3.70 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Al Wahda (UAE) |
vs |
Al Nasr Dubai |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
-0.75
0.79 | 0.84
3.00
0.84 | 1.63 | 0.83
-0.25
0.82 | 0.93
1.25
0.74 | 2.23 |
| |
Giải Super League Uzbekistan |
22:15 | FK Termez Surkhon | vs | Kuruvchi Kokand 1912 | 0.76
-0.25
0.92 | 0.72
2.00
0.96 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Super League Uzbekistan |
FK Termez Surkhon |
vs |
Kuruvchi Kokand 1912 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.76
-0.25
0.92 | 0.72
2.00
0.96 | | | | |
| |
|
07:30 | Real Soacha | vs | Real Cartagena | 0.64
0.00
-0.94 | 0.92
2.25
0.77 | 2.05
2.85
2.60 | Giải hạng Nhì Colombia |
Real Soacha |
vs |
Real Cartagena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.64
0.00
-0.94 | 0.92
2.25
0.77 | 2.05 | 0.78
0.00
0.89 | -0.99
1.00
0.65 | 3.0 | -0.85
0.00
0.69 | 0.52
3.00
-0.70 | 1.44 | -0.92
0.00
0.75 | -0.11
2.75
0.02 | 1.05 |
| |
Giải Liga Nacional Honduras |
08:30 | Real Espana | vs | Juticalpa | 0.94
-1.25
0.65 | 0.89
2.50
0.68 | 1.22
3.63
5.75 | Giải Liga Nacional Honduras |
Real Espana |
vs |
Juticalpa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-1.25
0.65 | 0.89
2.50
0.68 | 1.22 | 0.86
-0.50
0.68 | 0.84
1.00
0.70 | 1.84 |
| |
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3) |
13:00 | Daejeon Korail | vs | Gangneung City | 0.78
-0.25
0.98 | 0.92
2.25
0.80 | 1.93
3.04
3.04 | Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3) |
Daejeon Korail |
vs |
Gangneung City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.78
-0.25
0.98 | 0.92
2.25
0.80 | 1.93 | -0.89
-0.25
0.61 | 0.64
0.75
-0.95 | 2.61 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc |
13:45 | Monaro Panthers U23 | vs | Cooma Tigers U23 | 0.67
1.25
0.92 | 0.68
3.50
0.95 | 4.33
4.33
1.40 | Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc |
Monaro Panthers U23 |
vs |
Cooma Tigers U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.67
1.25
0.92 | 0.68
3.50
0.95 | 4.33 | 0.69
0.50
0.93 | 0.80
1.50
0.77 | 4.12 |
| |
15:15 | Caboolture U23 | vs | Southside Eagles U23 | 0.79
0.25
0.79 | 0.00
0.00
0.00 | 2.40
4.12
1.92 | Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc |
Caboolture U23 |
vs |
Southside Eagles U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.25
0.79 | | 2.4 | | 0.75
1.75
0.82 | |
| |
|
08:00 | Limon Black Star | vs | Uruguay De Coronado | 0.72
0.00
0.86 | 0.98
2.75
0.65 | 2.23
3.22
2.38 | Giải hạng Nhì Costa Rica |
Limon Black Star |
vs |
Uruguay De Coronado |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.72
0.00
0.86 | 0.98
2.75
0.65 | 2.23 | 0.75
0.00
0.85 | 0.66
1.00
0.93 | 2.78 |
| |
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia |
21:30 | Kustosija | vs | Mladost Zdralovi | 0.90
0.75
0.74 | 0.71
2.50
0.90 | 4.33
3.56
1.54 | Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia |
Kustosija |
vs |
Mladost Zdralovi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.90
0.75
0.74 | 0.71
2.50
0.90 | 4.33 | | | |
| |
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador |
07:00 | Vargas Torres | vs | Chacaritas | 0.71
-0.50
0.86 | 0.92
2.25
0.69 | 1.75
3.13
3.44 | Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador |
Vargas Torres |
vs |
Chacaritas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-0.50
0.86 | 0.92
2.25
0.69 | 1.75 | | | |
| |
Siêu giải đấu nữ USL Hoa Kỳ |
08:00 | Spokane Zephyr W | vs | Brooklyn City W | 0.80
-0.25
0.78 | 0.89
2.25
0.72 | 1.99
3.00
2.90 | Siêu giải đấu nữ USL Hoa Kỳ |
Spokane Zephyr W |
vs |
Brooklyn City W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
-0.25
0.78 | 0.89
2.25
0.72 | 1.99 | 0.58
0.00
-0.92 | 0.57
0.75
-0.93 | 2.66 |
| |
Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch bu00f3ng u0111u00e1 cu00e1c cu00e2u lu1ea1c bu1ed9 Nam Mu1ef9 |
07:30 | Cerro Largo (N) | vs | Defensa Y Justicia | -0.86
0.00
0.65 | 0.67
0.75
-0.91 | 3.78
1.97
2.91 | Giu1ea3i vu00f4 u0111u1ecbch bu00f3ng u0111u00e1 cu00e1c cu00e2u lu1ea1c bu1ed9 Nam Mu1ef9 |
Cerro Largo (N) |
vs |
Defensa Y Justicia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.86
0.00
0.65 | 0.67
0.75
-0.91 | 3.78 | | | | 0.67
0.25
-0.78 | -0.36
1.75
0.24 | 3.85 | -0.80
0.00
0.70 | -0.10
0.75
0.03 | 17 |
| |
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Mexico (Expansion MX) |
08:00 | Correcaminos | vs | Atlante | 0.87
0.75
1.00 | 0.93
2.50
0.91 | 4.33
3.38
1.68 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Mexico (Expansion MX) |
Correcaminos |
vs |
Atlante |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
0.75
1.00 | 0.93
2.50
0.91 | 4.33 | 0.78
0.25
-0.93 | 0.81
0.75
0.95 | 5.0 | 0.77
1.00
-0.88 | -0.90
2.75
0.78 | 4.6 | 0.97
0.25
0.93 | -0.62
1.25
0.50 | 5.2 |
| |
Cu00fap Quu1ed1c gia Argentina |
07:10 | Newells Old Boys (N) | vs | Kimberley Mar Del Plata | 0.94
-0.75
0.86 | 0.73
1.00
-0.95 | 1.62
2.48
13.00 | Cu00fap Quu1ed1c gia Argentina |
Newells Old Boys (N) |
vs |
Kimberley Mar Del Plata |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.75
0.86 | 0.73
1.00
-0.95 | 1.62 | | | | -0.56
-1.25
0.44 | 0.42
0.75
-0.56 | 1.57 | | | |
| |
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Bolivia |
07:00 | Oriente Petrolero | vs | Universitario De Vinto | 0.88
-0.25
0.92 | 0.99
1.25
0.79 | 2.27
2.32
4.50 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu1ea5t Bolivia |
Oriente Petrolero |
vs |
Universitario De Vinto |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-0.25
0.92 | 0.99
1.25
0.79 | 2.27 | | | |
| |
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Colombia |
07:30 | Real Soacha Cundinamarca | vs | Real Cartagena | -0.99
0.00
0.77 | -0.99
3.25
0.73 | 1.04
8.25
34.00 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Colombia |
Real Soacha Cundinamarca |
vs |
Real Cartagena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.99
0.00
0.77 | -0.99
3.25
0.73 | 1.04 | | | | -0.85
0.00
0.69 | 0.52
3.00
-0.70 | 1.44 | -0.92
0.00
0.75 | -0.11
2.75
0.02 | 1.05 |
| |
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Costa Rica |
08:00 | Limon Black Star | vs | Uruguay De Coronado | 0.96
0.00
0.69 | 0.79
2.00
0.81 | 2.68
2.82
2.31 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Costa Rica |
Limon Black Star |
vs |
Uruguay De Coronado |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.96
0.00
0.69 | 0.79
2.00
0.81 | 2.68 | 0.93
0.00
0.69 | 0.70
0.50
0.89 | 3.78 |
| |
Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Quu1ed1c gia Ecuador |
07:00 | Vargas Torres | vs | Chacaritas | 0.79
-0.25
0.84 | 0.69
0.50
0.93 | 2.25
1.72
7.50 | Giu1ea3i Hu1ea1ng Nhu00ec Quu1ed1c gia Ecuador |
Vargas Torres |
vs |
Chacaritas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
-0.25
0.84 | 0.69
0.50
0.93 | 2.25 | | | |
| |
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Nu1eef Panama |
08:00 | Atletico Nacional W | vs | Tevi Cocle W | 0.83
-0.25
0.81 | 0.87
2.75
0.74 | 2.02
3.17
2.86 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu1ea5t Nu1eef Panama |
Atletico Nacional W |
vs |
Tevi Cocle W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.83
-0.25
0.81 | 0.87
2.75
0.74 | 2.02 | 0.57
0.00
-0.90 | 0.62
0.75
0.99 | 2.67 |
| |
Siu00eau giu1ea3i u0111u1ea5u nu1eef USL Hoa Ku1ef3 |
08:00 | Spokane Zephyr W | vs | Brooklyn City W | 0.80
-0.25
0.84 | 0.84
2.00
0.76 | 2.02
2.90
3.13 | Siu00eau giu1ea3i u0111u1ea5u nu1eef USL Hoa Ku1ef3 |
Spokane Zephyr W |
vs |
Brooklyn City W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
-0.25
0.84 | 0.84
2.00
0.76 | 2.02 | 0.54
0.00
-0.85 | 0.89
0.75
0.70 | 2.86 |
| |